family theridiidae
A small spider from the family Theridiidae hangs upside down in its tangled web.
Danh từ: Họ nhện Theridiidae, hay còn gọi là họ nhện lược chân (comb-footed spiders). Đây là một họ nhện lớn, bao gồm nhiều loài nhện có đặc điểm chung là chân có các lông hoặc gai xếp thành hàng như lược, giúp chúng giăng tơ và bắt mồi hiệu quả. Họ này bao gồm cả loài nhện góa phụ đen (black widow) nổi tiếng.
- (Họ Theridiidae bao gồm nhiều loài được biết đến với cấu trúc mạng nhện đặc trưng của chúng.)
- (Nhện thuộc họ Theridiidae thường được tìm thấy trong nhà ở của con người.)
"Theridiidae" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học (taxonomy) để chỉ một bậc phân loại cụ thể.
- The family Theridiidae is classified under the order Araneae. (Họ Theridiidae được xếp vào bộ Araneae (bộ Nhện).)
"Comb-footed spiders" là tên gọi thông dụng của họ này, nhấn mạnh đặc điểm chân có lược.
- Comb-footed spiders are known for their ability to wrap prey quickly. (Nhện lược chân được biết đến với khả năng quấn chặt con mồi nhanh chóng.)
- Theridiid (danh từ/ tính từ): thuộc về họ Theridiidae, hoặc một loài nhện trong họ này.
- A theridiid spider was observed spinning a web. (Một con nhện thuộc họ Theridiidae đã được quan sát thấy đang giăng tơ.)
- Họ nhện lược chân (tên thông dụng trong tiếng Việt).
- Comb-footed spiders (tên tiếng Anh thông dụng).
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ này, vì đây là danh từ chỉ một họ sinh vật.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Theridiidae". Tuy nhiên, loài nhện góa phụ đen (thuộc họ này) có thể xuất hiện trong các thành ngữ như: - "Black widow": chỉ người phụ nữ nguy hiểm hoặc có tính hủy hoại (ẩn dụ từ loài nhện góa phụ đen cái ăn thịt bạn tình).